Trang chủ2464 • TPE
add
Mirle Automation Corp
Giá đóng cửa hôm trước
74,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
73,30 NT$ - 77,60 NT$
Phạm vi một năm
52,20 NT$ - 85,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,15 T TWD
Số lượng trung bình
4,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 T | -21,20% |
Chi phí hoạt động | 354,25 Tr | 14,48% |
Thu nhập ròng | -53,56 Tr | -191,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,17 | -216,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,26 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,27 Tr | -139,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,23 T | 29,72% |
Tổng tài sản | 11,29 T | -10,07% |
Tổng nợ | 6,29 T | -13,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,56 Tr | -191,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 857,20 Tr | 263,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 445,86 Tr | 746,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -816,23 Tr | -165,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 517,24 Tr | 17.639,50% |
Dòng tiền tự do | 741,76 Tr | 1.263,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
997