Trang chủ2472 • TPE
add
Lelon Electronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
181,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
170,00 NT$ - 180,00 NT$
Phạm vi một năm
65,40 NT$ - 191,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
28,99 T TWD
Số lượng trung bình
4,41 Tr
Tỷ số P/E
20,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,89 T | 4,22% |
Chi phí hoạt động | 318,77 Tr | -18,39% |
Thu nhập ròng | 583,08 Tr | 71,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,21 | 64,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 770,68 Tr | 21,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,63 T | 16,20% |
Tổng tài sản | 18,21 T | 8,81% |
Tổng nợ | 4,41 T | -0,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 164,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 583,08 Tr | 71,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 656,29 Tr | -16,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 133,68 Tr | 173,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 42,75 Tr | 201,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,10 T | 96,96% |
Dòng tiền tự do | -39,87 Tr | -109,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
2.775