Trang chủ2473 • HKG
add
XXF Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 $
Mức chênh lệch một ngày
0,96 $ - 1,00 $
Phạm vi một năm
0,95 $ - 15,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T HKD
Số lượng trung bình
364,64 Tr
Tỷ số P/E
30,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 469,77 Tr | 42,07% |
Chi phí hoạt động | 63,03 Tr | 19,02% |
Thu nhập ròng | 11,68 Tr | 15,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,49 | -18,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,36 Tr | 12,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 371,84 Tr | -0,70% |
Tổng tài sản | 3,83 T | 15,62% |
Tổng nợ | 2,95 T | 18,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 877,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,55 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,68 Tr | 15,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1.273