Trang chủ2478 • TPE
add
TA-I Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
74,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
74,40 NT$ - 79,50 NT$
Phạm vi một năm
40,75 NT$ - 79,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,17 T TWD
Số lượng trung bình
2,90 Tr
Tỷ số P/E
22,60
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | 0,25% |
Chi phí hoạt động | 166,47 Tr | 4,77% |
Thu nhập ròng | 130,59 Tr | -2,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,52 | -2,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 282,96 Tr | 33,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | 4,57% |
Tổng tài sản | 10,19 T | 4,55% |
Tổng nợ | 3,06 T | 10,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,59 Tr | -2,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 165,51 Tr | -60,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,17 Tr | 82,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,84 Tr | 59,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 221,91 Tr | 44,96% |
Dòng tiền tự do | 100,89 Tr | -43,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.779