Trang chủ248070 • KRX
add
SoluM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19.840,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.600,00 ₩ - 20.000,00 ₩
Phạm vi một năm
14.440,00 ₩ - 20.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
943,89 T KRW
Số lượng trung bình
252,54 N
Tỷ số P/E
70,22
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 427,67 T | 24,52% |
Chi phí hoạt động | 61,47 T | 3,41% |
Thu nhập ròng | -7,07 T | -10.418,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,65 | -8.350,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,43 T | 23,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,22 T | 75,15% |
Tổng tài sản | 1,28 NT | 29,90% |
Tổng nợ | 711,61 T | 29,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 564,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,07 T | -10.418,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,01 T | 35,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,13 T | 48,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,36 T | -16,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,40 T | 459,68% |
Dòng tiền tự do | 42,30 T | 351,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
492