Trang chủ2481 • TPE
add
Panjit International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
118,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
109,50 NT$ - 119,50 NT$
Phạm vi một năm
41,50 NT$ - 119,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
41,84 T TWD
Số lượng trung bình
26,87 Tr
Tỷ số P/E
35,24
Tỷ lệ cổ tức
1,64%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,35 T | 11,32% |
Chi phí hoạt động | 833,50 Tr | 10,91% |
Thu nhập ròng | 359,87 Tr | 75,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,73 | 58,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,94 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 480,71 Tr | 16,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,41 T | 21,68% |
Tổng tài sản | 29,52 T | 2,70% |
Tổng nợ | 13,39 T | 1,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 382,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 359,87 Tr | 75,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 751,55 Tr | -11,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -277,36 Tr | 26,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -744,42 Tr | -135,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -122,26 Tr | -151,85% |
Dòng tiền tự do | 500,34 Tr | -20,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
6.320