Trang chủ2482 • TPE
add
Uniform Industrial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
17,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,10 NT$ - 17,35 NT$
Phạm vi một năm
15,55 NT$ - 23,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,35 T TWD
Số lượng trung bình
226,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,41 Tr | -22,28% |
Chi phí hoạt động | 78,89 Tr | 15,57% |
Thu nhập ròng | -20,10 Tr | -267,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,89 | -315,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,22 Tr | -34,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 656,89 Tr | -8,96% |
Tổng tài sản | 1,32 T | -11,39% |
Tổng nợ | 232,06 Tr | 6,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,10 Tr | -267,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,65 Tr | 1.859,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,00 Tr | -165,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,47 Tr | -14,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,28 Tr | -114,72% |
Dòng tiền tự do | -6,29 Tr | 44,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
334