Trang chủ2484 • TPE
add
Siward Crystal Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
37,25 NT$ - 40,30 NT$
Phạm vi một năm
19,20 NT$ - 40,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,42 T TWD
Số lượng trung bình
6,68 Tr
Tỷ số P/E
62,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 559,08 Tr | 5,08% |
Chi phí hoạt động | 86,65 Tr | -1,21% |
Thu nhập ròng | 61,52 Tr | 29,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,00 | 23,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,02 Tr | 47,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 648,15 Tr | -7,66% |
Tổng tài sản | 4,68 T | 4,56% |
Tổng nợ | 901,22 Tr | 18,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,52 Tr | 29,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,56 Tr | -40,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,94 Tr | -10,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,28 Tr | 151,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 119,41 Tr | 40,41% |
Dòng tiền tự do | 32,92 Tr | -73,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
721