Trang chủ2484 • TYO
add
Demaecan
Giá đóng cửa hôm trước
121,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
119,00 ¥ - 124,00 ¥
Phạm vi một năm
119,00 ¥ - 251,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,37 T JPY
Số lượng trung bình
601,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,99 T | -8,50% |
Chi phí hoạt động | 2,00 T | -0,65% |
Thu nhập ròng | -1,51 T | -71,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,79 | -87,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,93 T | -20,18% |
Tổng tài sản | 34,00 T | -17,28% |
Tổng nợ | 8,56 T | -3,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,51 T | -71,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 9, 1999
Trang web
Nhân viên
392