Trang chủ2488 • TPE
add
Hanpin Electron Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50,80 NT$
Phạm vi một năm
43,20 NT$ - 52,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,06 T TWD
Số lượng trung bình
205,39 N
Tỷ số P/E
11,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 734,72 Tr | -30,14% |
Chi phí hoạt động | 91,12 Tr | -23,60% |
Thu nhập ròng | 82,25 Tr | -29,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,20 | 0,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,29 Tr | -45,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,17 T | 11,31% |
Tổng tài sản | 3,81 T | -1,88% |
Tổng nợ | 997,79 Tr | -12,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,25 Tr | -29,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 161,25 Tr | 40,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -160,67 Tr | -12,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -246,73 Tr | -9,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -205,20 Tr | 10,36% |
Dòng tiền tự do | -139,94 Tr | -188,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
1.041