Trang chủ2493 • TYO
add
E-Supportlink Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.004,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.000,00 ¥ - 1.004,00 ¥
Phạm vi một năm
897,00 ¥ - 1.036,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,44 T JPY
Số lượng trung bình
8,35 N
Tỷ số P/E
34,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | 2,64% |
Chi phí hoạt động | 504,00 Tr | 8,62% |
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | -85,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,19 | -85,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,50 Tr | 41,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 92,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 T | -28,65% |
Tổng tài sản | 5,86 T | 2,41% |
Tổng nợ | 2,18 T | -0,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | -85,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
6 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
174