Trang chủ249420 • KRX
add
Il dong Pharmaceutical
Giá đóng cửa hôm trước
27.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
27.150,00 ₩ - 28.000,00 ₩
Phạm vi một năm
11.340,00 ₩ - 45.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
879,54 T KRW
Số lượng trung bình
167,00 N
Tỷ số P/E
29,67
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,02 T | -5,60% |
Chi phí hoạt động | 51,15 T | -3,56% |
Thu nhập ròng | 7,24 T | -3,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,92 | 2,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,08 T | -20,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,96 T | -23,47% |
Tổng tài sản | 573,03 T | -2,72% |
Tổng nợ | 327,62 T | -22,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 245,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,24 T | -3,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,38 T | -10,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,14 T | 418,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,31 T | -238,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,22 T | -34,97% |
Dòng tiền tự do | 10,53 T | 201,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
1.061