Trang chủ2496 • TPE
add
Success Prime Corp
Giá đóng cửa hôm trước
66,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
65,70 NT$ - 66,20 NT$
Phạm vi một năm
63,80 NT$ - 78,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 T TWD
Số lượng trung bình
26,89 N
Tỷ số P/E
10,85
Tỷ lệ cổ tức
6,80%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 232,36 Tr | 5,22% |
Chi phí hoạt động | 88,77 Tr | 9,77% |
Thu nhập ròng | 33,49 Tr | -17,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,41 | -21,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,10 Tr | 0,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 492,63 Tr | 0,02% |
Tổng tài sản | 1,49 T | 4,18% |
Tổng nợ | 596,31 Tr | 12,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 891,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,49 Tr | -17,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 137,82 Tr | 1,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,16 Tr | -5,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,86 Tr | -7,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 94,90 Tr | -0,40% |
Dòng tiền tự do | 123,24 Tr | 7,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
55