Trang chủ2504 • TPE
add
Goldsun Building Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
36,10 NT$ - 36,40 NT$
Phạm vi một năm
33,50 NT$ - 46,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
42,66 T TWD
Số lượng trung bình
2,69 Tr
Tỷ số P/E
11,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,74 T | 0,75% |
Chi phí hoạt động | 289,60 Tr | 46,98% |
Thu nhập ròng | 998,28 Tr | 5,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,39 | 4,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 T | 2,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,25 T | 15,13% |
Tổng tài sản | 46,66 T | 7,42% |
Tổng nợ | 18,32 T | 17,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 998,28 Tr | 5,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,86 T | 35,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 T | 22,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,93 Tr | -153,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 603,54 Tr | 628,26% |
Dòng tiền tự do | 400,43 Tr | 1.007,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 11, 1954
Trang web
Nhân viên
3.938