Trang chủ2509 • HKG
add
Qyuns Therapeutics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,05 $
Mức chênh lệch một ngày
17,72 $ - 18,60 $
Phạm vi một năm
10,24 $ - 36,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,04 T HKD
Số lượng trung bình
363,50 N
Tỷ số P/E
11,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 300,24 Tr | 427,32% |
Chi phí hoạt động | 98,43 Tr | -10,75% |
Thu nhập ròng | 171,39 Tr | 309,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,09 | 139,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 177,59 Tr | 335,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | 87,33% |
Tổng tài sản | 1,60 T | 62,66% |
Tổng nợ | 921,23 Tr | 20,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 679,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 225,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 171,39 Tr | 309,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 245,81 Tr | 512,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,52 Tr | 33,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 Tr | -105,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 231,21 Tr | 529,17% |
Dòng tiền tự do | 132,81 Tr | 484,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
337