Trang chủ2515 • TPE
add
BES Engineering Corp
Giá đóng cửa hôm trước
13,65 NT$
Phạm vi một năm
9,20 NT$ - 18,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
21,95 T TWD
Số lượng trung bình
11,56 Tr
Tỷ số P/E
34,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,04 T | -17,90% |
Chi phí hoạt động | 212,83 Tr | 14,41% |
Thu nhập ròng | 224,08 Tr | 6,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,71 | 30,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 390,27 Tr | 38,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,84 T | -52,08% |
Tổng tài sản | 67,73 T | 4,15% |
Tổng nợ | 45,00 T | 7,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 224,08 Tr | 6,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 T | 3,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -335,99 Tr | -154,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 576,69 Tr | -27,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,33 T | -49,59% |
Dòng tiền tự do | 54,40 Tr | -92,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
3.722