Trang chủ2527 • TPE
add
Hung Ching Development&Constructn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,70 NT$
Phạm vi một năm
22,05 NT$ - 40,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,73 T TWD
Số lượng trung bình
567,14 N
Tỷ số P/E
42,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,38 Tr | -96,51% |
Chi phí hoạt động | 96,31 Tr | -38,84% |
Thu nhập ròng | 88,14 Tr | -90,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,43 | 173,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,00 Tr | -93,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | 3,07% |
Tổng tài sản | 32,98 T | 20,66% |
Tổng nợ | 15,46 T | 14,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 261,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,14 Tr | -90,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 682,91 Tr | -86,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 58,19 Tr | -71,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,46 Tr | 101,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 826,98 Tr | -4,54% |
Dòng tiền tự do | 698,40 Tr | -85,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
125