Trang chủ2534 • TPE
add
Hung Sheng Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
19,70 NT$ - 19,90 NT$
Phạm vi một năm
18,95 NT$ - 27,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,44 T TWD
Số lượng trung bình
525,87 N
Tỷ số P/E
9,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 355,05 Tr | -68,77% |
Chi phí hoạt động | 85,31 Tr | -6,50% |
Thu nhập ròng | 97,07 Tr | -67,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,34 | 4,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 182,02 Tr | -51,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | -13,87% |
Tổng tài sản | 31,61 T | -2,06% |
Tổng nợ | 16,56 T | -6,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 473,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,07 Tr | -67,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -926,70 Tr | -177,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,48 Tr | 18,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,82 Tr | 102,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -889,41 Tr | -974,88% |
Dòng tiền tự do | -969,47 Tr | -182,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
85