Trang chủ2537 • TPE
add
We & Win Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,25 NT$ - 10,45 NT$
Phạm vi một năm
9,90 NT$ - 14,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,11 T TWD
Số lượng trung bình
784,26 N
Tỷ số P/E
71,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 658,49 Tr | -6,10% |
Chi phí hoạt động | 70,51 Tr | 1,12% |
Thu nhập ròng | 12,42 Tr | -90,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,89 | -90,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,30 Tr | -75,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 292,71 Tr | -40,35% |
Tổng tài sản | 18,52 T | 8,20% |
Tổng nợ | 14,09 T | 10,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,42 Tr | -90,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 144,66 Tr | 533,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,15 Tr | -1.192,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -373,94 Tr | -420,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -258,44 Tr | -418,46% |
Dòng tiền tự do | 14,03 Tr | 105,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
41