Trang chủ2540 • TPE
add
JSL Construction & Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
54,80 NT$ - 57,80 NT$
Phạm vi một năm
44,20 NT$ - 62,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
54,33 T TWD
Số lượng trung bình
904,18 N
Tỷ số P/E
83,37
Tỷ lệ cổ tức
1,24%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,85 T | -49,34% |
Chi phí hoạt động | 283,87 Tr | 13,49% |
Thu nhập ròng | 13,92 Tr | -95,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,75 | -90,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 182,22 Tr | -56,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,53 T | 25,28% |
Tổng tài sản | 60,32 T | 23,78% |
Tổng nợ | 43,90 T | 20,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 944,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,92 Tr | -95,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -901,54 Tr | -285,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -674,95 Tr | -582,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,22 T | 290,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,65 T | 234,11% |
Dòng tiền tự do | -1,42 T | -142,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
8