Trang chủ2540 • TYO
add
Yomeishu Seizo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.020,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.020,00 ¥ - 4.025,00 ¥
Phạm vi một năm
2.795,00 ¥ - 5.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
66,33 T JPY
Số lượng trung bình
57,20 N
Tỷ số P/E
74,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 T | -12,19% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | -14,37% |
Thu nhập ròng | 190,60 Tr | 2,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,20 | 16,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 177,69 Tr | 5,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,33 T | 59,68% |
Tổng tài sản | 57,72 T | 5,04% |
Tổng nợ | 8,84 T | 9,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 190,60 Tr | 2,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1923
Trang web
Nhân viên
314