Trang chủ2542 • TPE
add
Highwealth Construction Corp
Giá đóng cửa hôm trước
34,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
34,25 NT$ - 35,15 NT$
Phạm vi một năm
34,25 NT$ - 45,14 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
74,43 T TWD
Số lượng trung bình
3,79 Tr
Tỷ số P/E
16,31
Tỷ lệ cổ tức
5,56%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,68 T | 36,86% |
Chi phí hoạt động | 1,00 T | 0,52% |
Thu nhập ròng | 2,43 T | -24,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,55 | -45,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,15 | -24,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,58 T | 34,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,43 T | -24,94% |
Tổng tài sản | 276,20 T | 12,48% |
Tổng nợ | 213,18 T | 17,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,43 T | -24,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,23 T | -27,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,27 Tr | -10,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,21 T | -30,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -79,03 Tr | -106,00% |
Dòng tiền tự do | -8,42 T | -166,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 1, 1980
Trang web
Nhân viên
647