Trang chủ2546 • TPE
add
Kedge Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
86,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
85,80 NT$ - 86,40 NT$
Phạm vi một năm
70,75 NT$ - 96,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,26 T TWD
Số lượng trung bình
139,92 N
Tỷ số P/E
9,14
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,80 T | 33,97% |
Chi phí hoạt động | 114,53 Tr | 17,23% |
Thu nhập ròng | 382,91 Tr | -1,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,61 | -26,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 445,22 Tr | -5,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,36 T | 33,01% |
Tổng tài sản | 15,18 T | 16,06% |
Tổng nợ | 9,15 T | 18,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 382,91 Tr | -1,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,56 Tr | 86,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,89 Tr | -141,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -207,95 Tr | 6,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -261,39 Tr | 45,61% |
Dòng tiền tự do | -145,22 Tr | 59,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
364