Trang chủ2548 • TPE
add
Huaku Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
128,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
128,50 NT$ - 130,00 NT$
Phạm vi một năm
93,60 NT$ - 131,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
41,56 T TWD
Số lượng trung bình
2,02 Tr
Tỷ số P/E
14,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,38 T | 29.049,27% |
Chi phí hoạt động | 558,73 Tr | 216,18% |
Thu nhập ròng | 2,66 T | 2.119,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,88 | 106,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,21 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,23 T | 3.121,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,68 T | 33,09% |
Tổng tài sản | 54,26 T | -3,97% |
Tổng nợ | 31,83 T | -10,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 319,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,66 T | 2.119,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,91 T | 258,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,03 Tr | 100,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,55 T | -196,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,37 T | 291,26% |
Dòng tiền tự do | 11,22 T | 247,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
134