Trang chủ2579 • HKG
add
CNGR Advanced Material Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,22 $
Mức chênh lệch một ngày
36,66 $ - 39,42 $
Phạm vi một năm
26,08 $ - 42,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,56 T HKD
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
28,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,84 T | 47,54% |
Chi phí hoạt động | 727,27 Tr | -15,86% |
Thu nhập ròng | 454,56 Tr | 217,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,06 | 115,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,47 T | 170,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,47 T | -13,14% |
Tổng tài sản | 81,61 T | 11,76% |
Tổng nợ | 47,99 T | 10,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 454,56 Tr | 217,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -841,70 Tr | -178,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -350,64 Tr | 92,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,49 T | 88,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 293,89 Tr | 112,98% |
Dòng tiền tự do | -240,16 Tr | 91,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 9, 2014
Trang web
Nhân viên
18.038