Trang chủ2588 • TYO
add
Premium Water Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.600,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.575,00 ¥ - 3.670,00 ¥
Phạm vi một năm
2.785,00 ¥ - 4.350,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
79,20 T JPY
Số lượng trung bình
7,73 N
Tỷ số P/E
15,98
Tỷ lệ cổ tức
3,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,22 T | 5,53% |
Chi phí hoạt động | 13,81 T | 1,73% |
Thu nhập ròng | 2,31 T | 30,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,96 T | 12,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,83 T | 2,32% |
Tổng tài sản | 123,06 T | 12,37% |
Tổng nợ | 93,70 T | 10,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,31 T | 30,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,72 T | 21,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,18 T | 23,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,25 T | -228,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,58 T | -135,67% |
Dòng tiền tự do | 3,80 T | 56,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 10, 2006
Trang web
Nhân viên
882