Trang chủ2594 • TYO
add
KEY COFFEE INC
Giá đóng cửa hôm trước
1.983,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.980,00 ¥ - 1.987,00 ¥
Phạm vi một năm
1.904,00 ¥ - 2.159,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,99 T JPY
Số lượng trung bình
94,28 N
Tỷ số P/E
131,28
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,47 T | 22,22% |
Chi phí hoạt động | 3,90 T | 7,85% |
Thu nhập ròng | 536,00 Tr | -32,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,02 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 828,75 Tr | -28,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 T | -2,03% |
Tổng tài sản | 79,59 T | 29,15% |
Tổng nợ | 47,34 T | 58,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 536,00 Tr | -32,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
916