Trang chủ2595 • HKG
add
GenFleet Therapeutics (Shanghai) Inc
Giá đóng cửa hôm trước
45,26 $
Mức chênh lệch một ngày
44,02 $ - 51,50 $
Phạm vi một năm
19,60 $ - 51,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,32 T HKD
Số lượng trung bình
3,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,76 Tr | -60,34% |
Chi phí hoạt động | 102,13 Tr | 9,99% |
Thu nhập ròng | -547,96 Tr | -379,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,64 N | -1.110,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -94,97 Tr | -95,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,07 T | 425,35% |
Tổng tài sản | 2,20 T | 261,82% |
Tổng nợ | 381,01 Tr | -85,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 661,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -547,96 Tr | -379,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,60 Tr | -96,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -419,31 Tr | -911,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 905,83 Tr | 8.115,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 425,46 Tr | 924,03% |
Dòng tiền tự do | -52,12 Tr | -110,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
94