Trang chủ2602 • HKG
add
Onewo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,15 $
Mức chênh lệch một ngày
17,04 $ - 17,24 $
Phạm vi một năm
15,83 $ - 28,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,71 T HKD
Số lượng trung bình
1,97 Tr
Tỷ số P/E
24,79
Tỷ lệ cổ tức
9,99%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,57 T | 2,35% |
Chi phí hoạt động | 910,65 Tr | 6,32% |
Thu nhập ròng | -48,72 Tr | -125,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,51 | -125,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 322,36 Tr | -35,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,66 T | -17,57% |
Tổng tài sản | 37,04 T | -6,82% |
Tổng nợ | 21,61 T | -2,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,72 Tr | -125,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,03 T | -48,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,83 Tr | 89,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -905,51 Tr | -8,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,94 Tr | -88,12% |
Dòng tiền tự do | 313,40 Tr | -20,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
108.745