Trang chủ2606 • TPE
add
U-Ming Marine Transport Corp
Giá đóng cửa hôm trước
62,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
62,20 NT$ - 64,50 NT$
Phạm vi một năm
48,20 NT$ - 71,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
54,00 T TWD
Số lượng trung bình
5,13 Tr
Tỷ số P/E
14,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,22 T | 9,22% |
Chi phí hoạt động | 205,67 Tr | 51,15% |
Thu nhập ròng | 1,31 T | 42,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,08 | 30,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,55 | 42,20% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,21 T | 15,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,10 T | -4,53% |
Tổng tài sản | 87,42 T | -0,78% |
Tổng nợ | 48,54 T | 1,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 845,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,31 T | 42,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,40 T | -1,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 762,79 Tr | 147,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,03 T | 762,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,62 T | 272,23% |
Dòng tiền tự do | 1,16 T | 131,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
858