Trang chủ2607 • TPE
add
Evergreen Internatnl Storg & Trnsprt Crp
Giá đóng cửa hôm trước
50,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,85 NT$ - 50,50 NT$
Phạm vi một năm
49,85 NT$ - 77,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
26,68 T TWD
Số lượng trung bình
594,75 N
Tỷ số P/E
9,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,11 T | -19,01% |
Chi phí hoạt động | 501,56 Tr | 11,82% |
Thu nhập ròng | 426,28 Tr | -40,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,36 | -26,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 377,72 Tr | -49,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,32 T | -29,69% |
Tổng tài sản | 42,31 T | -10,42% |
Tổng nợ | 11,44 T | 1,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 533,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 426,28 Tr | -40,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,74 T | 172,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 T | -595,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,51 T | -10.688,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,75 T | -596,18% |
Dòng tiền tự do | -3,86 T | -3.962,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 10, 1973
Nhân viên
1.371