Trang chủ2608 • TPE
add
Kerry TJ Logistics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,85 NT$ - 31,25 NT$
Phạm vi một năm
30,20 NT$ - 37,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,41 T TWD
Số lượng trung bình
288,05 N
Tỷ số P/E
15,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,21 T | -3,90% |
Chi phí hoạt động | 170,16 Tr | -11,31% |
Thu nhập ròng | 196,50 Tr | -23,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,13 | -19,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 603,63 Tr | -3,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 T | 11,27% |
Tổng tài sản | 24,59 T | 0,07% |
Tổng nợ | 11,39 T | -1,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 467,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 196,50 Tr | -23,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 756,02 Tr | -7,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -326,08 Tr | -67,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -503,40 Tr | -63,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,46 Tr | -123,15% |
Dòng tiền tự do | 229,43 Tr | -59,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
4.255