Trang chủ2609 • TPE
add
Yang Ming
Giá đóng cửa hôm trước
50,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,40 NT$ - 50,80 NT$
Phạm vi một năm
50,10 NT$ - 87,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
176,00 T TWD
Số lượng trung bình
42,41 Tr
Tỷ số P/E
10,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,29 T | -30,26% |
Chi phí hoạt động | 2,92 T | -4,49% |
Thu nhập ròng | 2,29 T | -81,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,13 | -73,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | -81,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,51 T | -90,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 174,76 T | -22,84% |
Tổng tài sản | 454,23 T | -6,18% |
Tổng nợ | 127,63 T | -10,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 326,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,29 T | -81,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,31 T | -94,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,13 T | -194,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,25 T | 79,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,99 T | -140,95% |
Dòng tiền tự do | -23,97 T | -261,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 12, 1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.858