Trang chủ2611 • HKG
add
Chứng khoán Quốc Thái Quân An
Giá đóng cửa hôm trước
13,91 $
Mức chênh lệch một ngày
13,48 $ - 13,84 $
Phạm vi một năm
10,62 $ - 18,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
315,74 T HKD
Số lượng trung bình
10,52 Tr
Tỷ số P/E
6,85
Tỷ lệ cổ tức
4,14%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,60 T | 67,67% |
Chi phí hoạt động | -17,91 T | -91,56% |
Thu nhập ròng | 5,73 T | 63,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,59 | -2,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 NT | 81,94% |
Tổng tài sản | 2,11 NT | 101,80% |
Tổng nợ | 1,77 NT | 103,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 346,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,73 T | 63,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,67 T | 139,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,16 T | 24,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,97 T | -33,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,28 T | 94,53% |
Dòng tiền tự do | — | — |