Trang chủ2612 • TPE
add
Chinese Maritime Transport Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
58,30 NT$ - 59,50 NT$
Phạm vi một năm
38,60 NT$ - 78,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,57 T TWD
Số lượng trung bình
999,93 N
Tỷ số P/E
10,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | -1,50% |
Chi phí hoạt động | 129,30 Tr | -9,68% |
Thu nhập ròng | 246,58 Tr | -57,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,66 | -57,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,25 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 603,38 Tr | 5,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,40 T | -24,89% |
Tổng tài sản | 26,32 T | -3,98% |
Tổng nợ | 12,79 T | -7,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 246,58 Tr | -57,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 640,60 Tr | -4,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 T | -491,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,32 Tr | 89,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -591,22 Tr | -401,40% |
Dòng tiền tự do | -750,21 Tr | -6,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
427