Trang chủ2612 • TYO
add
Kadoya Sesame Mills Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.600,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.594,00 ¥ - 1.632,00 ¥
Phạm vi một năm
1.193,33 ¥ - 1.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,71 T JPY
Số lượng trung bình
20,58 N
Tỷ số P/E
15,84
Tỷ lệ cổ tức
2,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,88 T | -3,24% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 0,00% |
Thu nhập ròng | 853,00 Tr | 26,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,63 | 30,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,39 T | 27,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,21 T | 68,44% |
Tổng tài sản | 44,86 T | 4,25% |
Tổng nợ | 7,81 T | 2,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 853,00 Tr | 26,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 T | 142,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -250,00 Tr | -273,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,00 Tr | -200,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 773,00 Tr | 131,12% |
Dòng tiền tự do | 600,75 Tr | 118,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1858
Trang web
Nhân viên
545