Trang chủ2613 • TPE
add
China Container Terminal Corp
Giá đóng cửa hôm trước
22,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,00 NT$ - 23,25 NT$
Phạm vi một năm
22,30 NT$ - 35,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T TWD
Số lượng trung bình
1,28 Tr
Tỷ số P/E
20,25
Tỷ lệ cổ tức
4,33%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 848,88 Tr | 1,80% |
Chi phí hoạt động | 55,06 Tr | 7,43% |
Thu nhập ròng | 40,50 Tr | 5.105,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,77 | 4.870,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,46 Tr | -9,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 775,92 Tr | -3,48% |
Tổng tài sản | 10,22 T | 4,16% |
Tổng nợ | 6,90 T | 5,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,50 Tr | 5.105,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 232,64 Tr | 5,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -633,39 Tr | -773,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 438,58 Tr | 282,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,83 Tr | -49,63% |
Dòng tiền tự do | -406,35 Tr | -344,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
1.062