Trang chủ2616 • TPE
add
Shan-Loong Transportation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,20 NT$ - 15,30 NT$
Phạm vi một năm
13,05 NT$ - 23,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 T TWD
Số lượng trung bình
1,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,11 T | 1,10% |
Chi phí hoạt động | 378,51 Tr | 8,21% |
Thu nhập ròng | -249,56 Tr | -7,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,81 | -6,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -142,35 Tr | 17,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 T | 44,97% |
Tổng tài sản | 8,41 T | -4,99% |
Tổng nợ | 5,72 T | 15,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -249,56 Tr | -7,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 77,82 Tr | -56,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 411,17 Tr | 330,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 145,29 Tr | 3,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 608,15 Tr | 340,48% |
Dòng tiền tự do | 541,50 Tr | 876,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.591