Trang chủ263770 • KOSDAQ
add
UST Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.055,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.035,00 ₩ - 2.090,00 ₩
Phạm vi một năm
1.796,00 ₩ - 3.055,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
49,06 T KRW
Số lượng trung bình
42,24 N
Tỷ số P/E
19,91
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,53 T | -19,36% |
Chi phí hoạt động | 1,07 T | 9,85% |
Thu nhập ròng | 8,61 Tr | -96,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,06 | -95,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 377,41 Tr | -77,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 122,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,01 T | 3,90% |
Tổng tài sản | 87,66 T | -3,46% |
Tổng nợ | 4,88 T | -46,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,61 Tr | -96,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 229,31 Tr | -96,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,79 T | -423,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 79,04 Tr | 100,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,48 T | 57,81% |
Dòng tiền tự do | 255,85 Tr | -93,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
79