Trang chủ2637 • TPE
add
Wisdom Marine Lines Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
74,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
74,60 NT$ - 76,20 NT$
Phạm vi một năm
52,80 NT$ - 77,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
56,35 T TWD
Số lượng trung bình
2,56 Tr
Tỷ số P/E
14,32
Tỷ lệ cổ tức
6,62%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,81 Tr | 13,75% |
Chi phí hoạt động | 1,81 Tr | 35,99% |
Thu nhập ròng | 67,86 Tr | 72,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,43 | 52,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,98 Tr | 55,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,15 Tr | 9,07% |
Tổng tài sản | 2,59 T | -7,11% |
Tổng nợ | 1,05 T | -11,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 746,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 36,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,86 Tr | 72,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,20 Tr | 40,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,22 Tr | -84,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,46 Tr | 42,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,35 Tr | 521,23% |
Dòng tiền tự do | 30,85 Tr | -27,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2.301