Trang chủ2645 • TPE
add
Công nghệ Hàng không Evergreen
Giá đóng cửa hôm trước
157,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
156,50 NT$ - 162,00 NT$
Phạm vi một năm
98,00 NT$ - 222,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
60,12 T TWD
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
29,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,83 T | 5,62% |
Chi phí hoạt động | 200,79 Tr | -9,27% |
Thu nhập ròng | 486,34 Tr | 14,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,07 | 8,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,30 | 16,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 633,26 Tr | -5,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,32 T | 18,87% |
Tổng tài sản | 23,52 T | 2,27% |
Tổng nợ | 9,96 T | 2,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 374,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 486,34 Tr | 14,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 808,10 Tr | 272,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -131,94 Tr | -238,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,24 Tr | 73,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 595,92 Tr | 173,97% |
Dòng tiền tự do | 529,22 Tr | 169,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
3.221