Trang chủ2653 • TYO
add
Aeon Kyushu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.784,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.791,00 ¥ - 2.807,00 ¥
Phạm vi một năm
2.468,00 ¥ - 3.135,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
97,32 T JPY
Số lượng trung bình
25,50 N
Tỷ số P/E
15,99
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 141,77 T | 1,50% |
Chi phí hoạt động | 36,26 T | 3,71% |
Thu nhập ròng | 2,22 T | -40,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,57 | -41,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,28 T | -7,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,56 T | 64,41% |
Tổng tài sản | 206,43 T | 14,52% |
Tổng nợ | 145,86 T | 16,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,22 T | -40,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 6, 1972
Trang web
Nhân viên
5.317