Trang chủ2654 • TYO
add
Asmo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
404,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
397,00 ¥ - 404,00 ¥
Phạm vi một năm
328,00 ¥ - 421,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,09 T JPY
Số lượng trung bình
5,15 N
Tỷ số P/E
18,00
Tỷ lệ cổ tức
2,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,46 T | 4,08% |
Chi phí hoạt động | 896,00 Tr | 1,24% |
Thu nhập ròng | 99,00 Tr | 22,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,81 | 17,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 165,50 Tr | 89,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,23 T | -3,04% |
Tổng tài sản | 10,17 T | 4,03% |
Tổng nợ | 3,35 T | 7,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 99,00 Tr | 22,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 4, 1975
Trang web
Nhân viên
1.492