Trang chủ2659 • TYO
add
San-A Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.365,00 ¥ - 3.420,00 ¥
Phạm vi một năm
2.632,00 ¥ - 3.485,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
215,88 T JPY
Số lượng trung bình
209,26 N
Tỷ số P/E
19,55
Tỷ lệ cổ tức
2,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,03 T | 28,91% |
Chi phí hoạt động | 33,86 T | 88,70% |
Thu nhập ròng | 2,60 T | -21,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,33 | -39,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,17 T | 1,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,53 T | 32,90% |
Tổng tài sản | 217,27 T | 13,62% |
Tổng nợ | 56,32 T | 53,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,60 T | -21,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.819