Trang chủ267270 • KRX
add
HD Construction Equipment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
185.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
186.700,00 ₩ - 195.800,00 ₩
Phạm vi một năm
64.500,00 ₩ - 195.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
9,34 NT KRW
Số lượng trung bình
397,43 N
Tỷ số P/E
34,17
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 947,26 T | 20,04% |
Chi phí hoạt động | 133,80 T | 26,58% |
Thu nhập ròng | 22,29 T | 69,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,35 | 40,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,26 T | -2,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 362,91 T | 19,03% |
Tổng tài sản | 3,60 NT | 8,36% |
Tổng nợ | 1,67 NT | 9,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,29 T | 69,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,79 T | -46,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,76 T | 10,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,66 T | 72,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,42 T | 80,93% |
Dòng tiền tự do | -27,58 T | -143,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web