Trang chủ267290 • KRX
add
Kyungdong City Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.750,00 ₩ - 23.100,00 ₩
Phạm vi một năm
17.450,00 ₩ - 24.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
136,18 T KRW
Số lượng trung bình
10,86 N
Tỷ số P/E
4,14
Tỷ lệ cổ tức
3,79%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 446,44 T | -8,98% |
Chi phí hoạt động | 29,05 T | 4,76% |
Thu nhập ròng | 8,07 T | 31,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,81 | 44,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,91 T | 32,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 272,02 T | 2,02% |
Tổng tài sản | 928,83 T | -1,99% |
Tổng nợ | 453,62 T | -9,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 475,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,07 T | 31,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,03 T | 24,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,82 T | 88,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -140,21 Tr | -234,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,07 T | 187,03% |
Dòng tiền tự do | 45,70 T | 76,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
262