Trang chủ2686 • TYO
add
Gfoot Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
297,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
297,00 ¥ - 298,00 ¥
Phạm vi một năm
260,00 ¥ - 319,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,65 T JPY
Số lượng trung bình
80,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,66 T | -3,65% |
Chi phí hoạt động | 6,41 T | 1,18% |
Thu nhập ròng | -1,50 T | -327,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,88 | -343,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,34 T | -158,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 672,00 Tr | -58,75% |
Tổng tài sản | 32,19 T | 8,31% |
Tổng nợ | 34,55 T | 19,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 T | -327,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1931
Trang web
Nhân viên
762