Trang chủ2692 • TYO
add
Itochu Shokuhin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.910,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12.910,00 ¥ - 12.920,00 ¥
Phạm vi một năm
8.370,00 ¥ - 13.230,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
164,22 T JPY
Số lượng trung bình
47,62 N
Tỷ số P/E
19,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,51 T | 0,87% |
Chi phí hoạt động | 8,36 T | 1,17% |
Thu nhập ròng | 3,71 T | 10,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,81 T | 1,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,88 T | 12,01% |
Tổng tài sản | 348,71 T | 4,21% |
Tổng nợ | 222,89 T | 2,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,71 T | 10,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1886
Trang web
Nhân viên
1.188