Trang chủ2694 • TYO
add
Yakiniku Sakai Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
71,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
70,00 ¥ - 71,00 ¥
Phạm vi một năm
69,00 ¥ - 76,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,03 T JPY
Số lượng trung bình
281,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,46 T | 3,54% |
Chi phí hoạt động | 4,08 T | 4,92% |
Thu nhập ròng | 71,00 Tr | -65,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,10 | -67,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 203,25 Tr | -39,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,52 T | 17,51% |
Tổng tài sản | 18,60 T | 5,08% |
Tổng nợ | 11,87 T | 18,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 235,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,00 Tr | -65,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 11, 1959
Trang web
Nhân viên
679