Trang chủ2700 • TYO
add
Kitoku Shinryo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.003,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.987,00 ¥ - 2.035,00 ¥
Phạm vi một năm
1.376,00 ¥ - 6.600,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,14 T JPY
Số lượng trung bình
27,46 N
Tỷ số P/E
2,97
Tỷ lệ cổ tức
4,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,29 T | 41,73% |
Chi phí hoạt động | 2,05 T | 10,10% |
Thu nhập ròng | 57,00 Tr | -88,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,13 | -91,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 190,00 Tr | -77,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 216,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,15 T | 40,99% |
Tổng tài sản | 56,61 T | 40,93% |
Tổng nợ | 35,58 T | 44,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,00 Tr | -88,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1882
Trang web
Nhân viên
385